欺世之言 qī shì zhī yán · khi thế chi ngôn Hán Việt: khi thế chi ngôn · Pinyin: qī shì zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 世 (thế) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinqī shì zhī yánHán Việtkhi thế chi ngônCấu tạo欺 + 世 + 之 + 言 · khi + thế + chi + ngôn nghĩa thành phần: khi + thế + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗人的话。