欺騙餐

qī piàn cānkhi phiến xan

Hán Việt: khi phiến xan · Pinyin: qī piàn cān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【欺騙餐・欺骗餐】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "cheat meal"]]]}]

Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bữa ăn gian lận

Eng

  • Cihui cheat meal

Từ liên quan

Gần nghĩa

欺骗的 · 欺骗着 · 欺騙 · 欺骗地 · 欺騙性 · 欺骗案 · 欺骗者 · 欺骗为生