欺騙地 khi phiến địa Hán Việt: khi phiến địa Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 地 (địa)Hán Việtkhi phiến địaCấu tạo欺 + 騙 + 地 · khi + phiến + địa nghĩa thành phần: khi + phiến + địa Nghĩa EngCihui on the crook