欺騙餐

qī piàn cān khi phiến xan

Hán Việt: khi phiến xan · Pinyin: qī piàn cān

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (phiến) + (xan)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT cheat meal
  • Cihui cheat meal