欽博特 qīn bó tè · khâm bác đặc Hán Việt: khâm bác đặc · Pinyin: qīn bó tè Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 博 (bác) + 特 (đặc)Pinyinqīn bó tèHán Việtkhâm bác đặcCấu tạo欽 + 博 + 特 · khâm + bác + đặc nghĩa thành phần: khâm + bác + đặc