欽天監

qīn tiān jiàn khâm thiên giam

Hán Việt: khâm thiên giam · Pinyin: qīn tiān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (thiên) + (giam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐代稱司天臺,宋代稱司天監,明清為欽天監。掌天文、曆數、占候、推步之事。相當於今日的天文臺。設監正、副監。

Eng

  • Cihui 欽天監 īntiānjiàn n. Ming/Qing Bureau of Astronomy