欽定的 khâm định đích Hán Việt: khâm định đích Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtkhâm định đíchCấu tạo欽 + 定 + 的 · khâm + định + đích nghĩa thành phần: khâm + định + đích