欽慕

qīn mù khâm mộ

Hán Việt: khâm mộ · Pinyin: qīn mù

Tổng quan

hâm mộ

Cấu tạo: (khâm) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hâm mộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欽佩仰慕。《儒林外史》第一二回:「晚間,兩公子赴宴回家,來書房相會,彼此恨相見之晚,指著潛亭與他看了,道出欽慕之意。」

Eng

  • Cihui 欽慕 qīnmù* v. respect and admire

ja

  • JMdict adoration|reverence|admiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰慕