欽扎諾 qīnzhānuò · khâm trát nặc Hán Việt: khâm trát nặc · Pinyin: qīnzhānuò Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 扎 (trát) + 諾 (nặc)PinyinqīnzhānuòHán Việtkhâm trát nặcCấu tạo欽 + 扎 + 諾 · khâm + trát + nặc nghĩa thành phần: khâm + trát + nặc Nghĩa EngCihui Cinzano