款接
khoản tiếp
Hán Việt: khoản tiếp
Tổng quan
hư Khoản đãi 款待. khoản tiếp khoản tiếp ☆Như Khoản đãi 款待.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Khoản đãi 款待. khoản tiếp khoản tiếp ☆Như Khoản đãi 款待.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殷勤接待。《南史.卷三二.張邵傳》:「高帝素愛融,為太尉時,與融款接。」也作「款待」。
Eng
- Cihui 款接 uǎnjiē v. entertain; receive (visitors)