款款之愚

kuǎn kuǎn zhī yú khoản khoản chi ngu

Hán Việt: khoản khoản chi ngu · Pinyin: kuǎn kuǎn zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (khoản) + (chi) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 款款:诚实。见解虽不高明,却是真心诚意的。