款款之愚 kuǎn kuǎn zhī yú·khoản khoản chi ngu Hán Việt: khoản khoản chi ngu · Pinyin: kuǎn kuǎn zhī yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 款款:诚实。见解虽不高明,却是真心诚意的。 Cấu tạo: 款 (khoản) + 款 (khoản) + 之 (chi) + 愚 (ngu)Pinyinkuǎn kuǎn zhī yúHán Việtkhoản khoản chi nguCấu tạo款 + 款 + 之 + 愚 · khoản + khoản + chi + ngu nghĩa thành phần: khoản + khoản + chi + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 款款:诚实。见解虽不高明,却是真心诚意的。 Từ liên quan Gần nghĩa款款而谈 · 款款深深 · 款款輕輕 · 款款轻轻