款款而談 kuǎn kuǎn ér tán · khoản khoản nhi đàm Hán Việt: khoản khoản nhi đàm · Pinyin: kuǎn kuǎn ér tán Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 款 (khoản) + 而 (nhi) + 談 (đàm)Pinyinkuǎn kuǎn ér tánHán Việtkhoản khoản nhi đàmCấu tạo款 + 款 + 而 + 談 · khoản + khoản + nhi + đàm nghĩa thành phần: khoản + khoản + nhi + đàm