歃/唼血 Tổng quan Cấu tạo: 歃 (sáp) + / + 唼 (xiệp) + 血 (huyết)Cấu tạo歃 + / + 唼 + 血 Nghĩa EngCihui 歃/唼血 hàxuè v.o. smear blood on the mouth (to confirm oath)