歇一會

hiết nhất hội

Hán Việt: hiết nhất hội

Tổng quan

nghỉ một lát

Cấu tạo: (hiết) + (nhất) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ một lát

Eng

  • Cihui 歇一會 iē yīhuǐ v.p. take a short break