歇會兒 xiē huì r · hiết hội nhi Hán Việt: hiết hội nhi · Pinyin: xiē huì r Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Pinyinxiē huì rHán Việthiết hội nhiCấu tạo歇 + 會 + 兒 · hiết + hội + nhi nghĩa thành phần: hiết + hội + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 等一會兒。《三寶太監西洋記通俗演義》第一一回:「歇會兒街坊上走出幾個硌硌确确,紇紇䌋䌋的地方來,倒不去勸鬧,且加上個破頭楔。」