歇口氣

hiết khẩu khí

Hán Việt: hiết khẩu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (khẩu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歇口氣 iē kǒuqì v.o. stop for a breather