歇工戲 xiē gōng xì · hiết công hí Hán Việt: hiết công hí · Pinyin: xiē gōng xì Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 工 (công) + 戲 (hí)Pinyinxiē gōng xìHán Việthiết công híCấu tạo歇 + 工 + 戲 · hiết + công + hí nghĩa thành phần: hiết + công + hí