歇後語
hiết hậu ngữ
Hán Việt: hiết hậu ngữ · Pinyin: xiē hòu yǔ
Tổng quan
ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種漢語特有的隱語。通常由兩個部分組成,前半部如同前提,作為引導;後半部則像說明,為表達的重點。其特色在於使語言表達過程中,產生隱晦、恍悟與暫停、豁然的效果。若運用得當,可使意念的說明詼諧靈動,妙趣橫生。如:「十五個吊桶──七上八下」、「姜太公釣魚──願者上鉤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由两个部分组成的一句话,前一部分像谜面,后一部分像谜底,通常只说前一部分,而本意在后一部分。如“泥菩萨过江——自身难保”,“外甥点灯笼——照旧(舅)”。
Eng
- CC-CEDICT anapodoton (a saying in which the second part, uttered after a pause or totally left out, is the intended meaning of the allegory presented in the first part)
- Cihui anapodoton (a saying in which the second part, uttered after a pause or totally left out, is the intended meaning of the allegory presented in the first part)