歇息牌 xiē xī pái · hiết tức bài Hán Việt: hiết tức bài · Pinyin: xiē xī pái Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 息 (tức) + 牌 (bài)Pinyinxiē xī páiHán Việthiết tức bàiCấu tạo歇 + 息 + 牌 · hiết + tức + bài nghĩa thành phần: hiết + tức + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示正在休息﹐不接待宾客的告示牌。Tân Hoa Tự Điển 1.表示正在休息﹐不接待宾客的告示牌。