歇班兒 hiết ban nhi Hán Việt: hiết ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việthiết ban nhiCấu tạo歇 + 班 + 兒 · hiết + ban + nhi nghĩa thành phần: hiết + ban + nhi Nghĩa EngCihui 歇班兒 iēbānr ►See xiēbān