歇腳兒 hiết cước nhi Hán Việt: hiết cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việthiết cước nhiCấu tạo歇 + 腳 + 兒 · hiết + cước + nhi nghĩa thành phần: hiết + cước + nhi Nghĩa EngCihui 歇腳兒 iējiǎor ►See xiējiǎo