歇腿兒 hiết thối nhi Hán Việt: hiết thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việthiết thối nhiCấu tạo歇 + 腿 + 兒 · hiết + thối + nhi nghĩa thành phần: hiết + thối + nhi Nghĩa EngCihui 歇腿兒 iētuǐr ►See xiētuǐ