歉準區 khiểm chuẩn khu Hán Việt: khiểm chuẩn khu Tổng quan Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 準 (chuẩn) + 區 (khu)Hán Việtkhiểm chuẩn khuCấu tạo歉 + 準 + 區 · khiểm + chuẩn + khu nghĩa thành phần: khiểm + chuẩn + khu Nghĩa EngCihui antipleion