歉年

qiàn nián khiểm niên

Hán Việt: khiểm niên · Pinyin: qiàn nián

Tổng quan

Cấu tạo: (khiểm) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收成不好的年頭。如:「近年氣候異常影響耕作,導致部分農民收成歉年。」元.石君寶《秋胡戲妻》第三折:「早則是生計蕭疏,更值著沒收成歉年時序。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收成不好的年头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收成不好的年头。

Eng

  • Cihui 歉年 iànnián n. lean year; year of poor harvest

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

丰年