歉收年 khiểm thu niên Hán Việt: khiểm thu niên Tổng quan Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 收 (thu) + 年 (niên)Hán Việtkhiểm thu niênCấu tạo歉 + 收 + 年 · khiểm + thu + niên nghĩa thành phần: khiểm + thu + niên Nghĩa EngCihui off years