歌利亞 gē lì yà · ca lợi á Hán Việt: ca lợi á · Pinyin: gē lì yà Tổng quan Gô-li-át Cấu tạo: 歌 (ca) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyingē lì yàHán Việtca lợi áCấu tạo歌 + 利 + 亞 · ca + lợi + á nghĩa thành phần: ca + lợi + á Nghĩa ViệtCihui Gô-li-átEngCC-CEDICT GoliathCihui Goliath