歌剧舞会

gē jù wǔ huìca kịch vũ hội

Hán Việt: ca kịch vũ hội · Pinyin: gē jù wǔ huì

Tổng quan

Cấu tạo: 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 舞 (vũ) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạ hội opera

Đức

  • Handedict Opernball (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌剧的 · 歌剧院 · 歌剧院魅影 · 歌剧风格的 · 舞会舞 · 歌剧魅影 · 舞会女郎 · 舞会礼服