歌劇魅影 gē jù mèi yǐng · ca kịch mị ảnh Hán Việt: ca kịch mị ảnh · Pinyin: gē jù mèi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 魅 (mị) + 影 (ảnh)Pinyingē jù mèi yǐngHán Việtca kịch mị ảnhCấu tạo歌 + 劇 + 魅 + 影 · ca + kịch + mị + ảnh nghĩa thành phần: ca + kịch + mị + ảnh