歌咏心 ca vịnh tâm Hán Việt: ca vịnh tâm Tổng quan ca vịnh tâm (術語)見六十心條。☸ Cấu tạo: 歌 (ca) + 咏 (vịnh) + 心 (tâm)Hán Việtca vịnh tâmCấu tạo歌 + 咏 + 心 · ca + vịnh + tâm nghĩa thành phần: ca + vịnh + tâm Nghĩa ViệtCihui ca vịnh tâm (術語)見六十心條。☸