歌單兒 ca đan nhi Hán Việt: ca đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việtca đan nhiCấu tạo歌 + 單 + 兒 · ca + đan + nhi nghĩa thành phần: ca + đan + nhi Nghĩa EngCihui 歌單兒 ēdānr ►See gēdān