歌聲繞梁
ca thanh nhiễu lương
Hán Việt: ca thanh nhiễu lương · Pinyin: gē shēng rào liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绕:回旋;梁:房屋的大梁。歌声回旋于房梁之间。形容歌声优美动听。
- Tân Hoa Tự Điển 绕回旋;梁房屋的大梁。歌声回旋于房梁之间。形容歌声优美动听。
Eng
- Cihui 歌聲繞梁 ēshēngràoliáng f.e. <mus.> The vocalist's superb performance lingers on.