歌聲魅影 gē shēng mèi yǐng · ca thanh mị ảnh Hán Việt: ca thanh mị ảnh · Pinyin: gē shēng mèi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 聲 (thanh) + 魅 (mị) + 影 (ảnh)Pinyingē shēng mèi yǐngHán Việtca thanh mị ảnhCấu tạo歌 + 聲 + 魅 + 影 · ca + thanh + mị + ảnh nghĩa thành phần: ca + thanh + mị + ảnh