歌德派 ca đức phái Hán Việt: ca đức phái Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 德 (đức) + 派 (phái)Hán Việtca đức pháiCấu tạo歌 + 德 + 派 · ca + đức + phái nghĩa thành phần: ca + đức + phái Nghĩa EngCihui 歌德派 ēdépài n. Polyannas