歌曲串

gē qū quànca khúc xuyến

Hán Việt: ca khúc xuyến · Pinyin: gē qū quàn

Tổng quan

Cấu tạo: 歌 (ca) + 曲 (khúc) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên khúc

Đức

  • Handedict Medley, Gesangsmedley (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌曲集 · 歌曲