歌曲集 ca khúc tập Hán Việt: ca khúc tập Tổng quan tập ảnh, quyển anbom Cấu tạo: 歌 (ca) + 曲 (khúc) + 集 (tập)Hán Việtca khúc tậpTừ loạidanhCấu tạo歌 + 曲 + 集 · ca + khúc + tập nghĩa thành phần: ca + khúc + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 albumMainlandKaggle Zh-Vi albumEngJMdict song collectionJMdict collection of liederjaJMdict 歌曲集(かきょくしゅう) Từ liên quan Gần nghĩa歌曲 · 歌曲串