歌羅西 gē luó xī · ca la tây Hán Việt: ca la tây · Pinyin: gē luó xī Tổng quan Cô-lô-se Cấu tạo: 歌 (ca) + 羅 (la) + 西 (tây)Pinyingē luó xīHán Việtca la tâyCấu tạo歌 + 羅 + 西 · ca + la + tây nghĩa thành phần: ca + la + tây Nghĩa ViệtCihui Cô-lô-seEngCC-CEDICT ColossiaCihui Colossia