歌舞廳 gē wǔ tīng · ca vũ thính Hán Việt: ca vũ thính · Pinyin: gē wǔ tīng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 舞 (vũ) + 廳 (thính)Pinyingē wǔ tīngHán Việtca vũ thínhCấu tạo歌 + 舞 + 廳 · ca + vũ + thính nghĩa thành phần: ca + vũ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营业性的供人唱歌跳舞的场所。