歌舞團

gē wǔ tuán ca vũ đoàn

Hán Việt: ca vũ đoàn · Pinyin: gē wǔ tuán

Tổng quan

đoàn ca múa

Cấu tạo: (ca) + (vũ) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn ca múa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表演歌舞以供人觀賞的演藝團體。

Eng

  • CC-CEDICT song and dance troupe
  • Cihui song and dance troupe