歌菩萨

ca bồ tát

Hán Việt: ca bồ tát

Tổng quan

ca bồ tát (菩薩)見八供養條附錄。☸

Cấu tạo: (ca) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca bồ tát (菩薩)見八供養條附錄。☸