歌詩達郵輪

gē shī dá yóu lún ca thi đạt bưu luân

Hán Việt: ca thi đạt bưu luân · Pinyin: gē shī dá yóu lún

Tổng quan

Costa Cruises (thương hiệu)

Cấu tạo: (ca) + (thi) + (đạt) + (bưu) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Costa Cruises (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT Costa Cruises (brand)
  • Cihui Costa Cruises (brand)