歌頌某人 ca tụng mỗ nhân Hán Việt: ca tụng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 頌 (tụng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtca tụng mỗ nhânCấu tạo歌 + 頌 + 某 + 人 · ca + tụng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ca + tụng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui sing someone's praise