歌风台 ca phong thai Hán Việt: ca phong thai Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 风 (phong) + 台 (thai)Hán Việtca phong thaiCấu tạo歌 + 风 + 台 · ca + phong + thai nghĩa thành phần: ca + phong + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於江蘇省沛縣。相傳漢高帝經過沛縣時,曾在此置酒擊筑、吟唱大風歌。