歌风台 ca phong thai Hán Việt: ca phong thai Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 风 (phong) + 台 (thai)Hán Việtca phong thaiCấu tạo歌 + 风 + 台 · ca + phong + thai nghĩa thành phần: ca + phong + thai