叹惜

thán tích

Hán Việt: thán tích

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨嘆惋惜。《三國演義》第九回:「車已去遠,布緩轡於土岡之上,眼望車塵,歎惜痛恨。」《紅樓夢》第三四回:「我便一時死了,得他們如此,一生事業縱然盡付東流,亦無足歎惜。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

叹惋