歐·亨利 ōu · hēng lì Pinyin: ōu · hēng lì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + · + 亨 (hanh) + 利 (lợi)Pinyinōu · hēng lìCấu tạo歐 + · + 亨 + 利