歐佩克
âu bội khắc
Hán Việt: âu bội khắc · Pinyin: ōu pèi kè
Tổng quan
OPEC | Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui OPEC | Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對石油輸出國組織(OPEC)的音譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 石油输出国组织。1960年由发展中国家一些石油生产国成立的国际组织,其宗旨是协调和统一成员国的石油政策,维护各自的和共同的利益,现有12个成员国。
Eng
- CC-CEDICT OPEC|Organization of the Petroleum Exporting Countries
- Cihui OPEC; Organization of the Petroleum Exporting Countries