歐倍德 ōu bèi dé · âu bội đức Hán Việt: âu bội đức · Pinyin: ōu bèi dé Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 倍 (bội) + 德 (đức)Pinyinōu bèi déHán Việtâu bội đứcCấu tạo歐 + 倍 + 德 · âu + bội + đức nghĩa thành phần: âu + bội + đức