欧冠杯 ōu guàn bēi · âu quan bôi Hán Việt: âu quan bôi · Pinyin: ōu guàn bēi Tổng quan Cấu tạo: 欧 (âu) + 冠 (quan) + 杯 (bôi)Pinyinōu guàn bēiHán Việtâu quan bôiCấu tạo欧 + 冠 + 杯 · âu + quan + bôi nghĩa thành phần: âu + quan + bôi