歐協盃 ōu xié bēi · âu hiệp bôi Hán Việt: âu hiệp bôi · Pinyin: ōu xié bēi Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 協 (hiệp) + 盃 (bôi)Pinyinōu xié bēiHán Việtâu hiệp bôiCấu tạo歐 + 協 + 盃 · âu + hiệp + bôi nghĩa thành phần: âu + hiệp + bôi