歐塞爾 ōu sāi ěr · âu tắc nhĩ Hán Việt: âu tắc nhĩ · Pinyin: ōu sāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinōu sāi ěrHán Việtâu tắc nhĩCấu tạo歐 + 塞 + 爾 · âu + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: âu + tắc + nhĩ